Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đặt hàng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗat̚˧˨ʔ haːŋ˨˩] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa trước yêu cầu để cho nơi sản xuất hoặc nơi bán hàng có thời gian chuẩn bị hàng hoá.
    • sản xuất theo đơn đặt hàng
    • gửi hàng cho khách theo đơn đặt hàng

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đặt hàng quyển sách đó từ Anh quốc.I ordered the book from England.
  • Nếu chúng tôi đặt hàng với số lượng lớn hơn 20, bạn sẽ giảm giá chứ?If we place an order for more than 20 units, would you reduce the price?
  • Động từ tiếng Anh "86" bắt nguồn từ ngành dịch vụ ẩm thực, và ban đầu có nghĩa là huỷ đơn đặt hàng.The English verb "86" originates in the food service industry, and referred originally to canceling an order.

"đặt hàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to order (goods)
🇯🇵 Tiếng Nhật 注文 ちゅうもん
🇰🇷 Tiếng Hàn 주문하다 jumunhada · 주문 jumun
🇩🇪 Tiếng Đức bestellen
🇹🇭 Tiếng Thái สั่ง sàng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đặtâm đầu đ · vần ăt · thanh nặng
hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đặt hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.