Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛp̚˧˨ʔ t͡ɕaːj˧˧] · Huế [ʔɗɛp̚˨˩ʔ ʈaːj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɛp̚˨˩˨ ʈaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (người con trai hay đàn ông còn trẻ) có diện mạo đẹp.
- vừa giỏi lại vừa đẹp trai
Câu ví dụ thêm
- Tom nghĩ mình đẹp trai.Tom considers himself good-looking.
- Đẹp trai quá!How handsome!
"đẹp trai" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | handsome |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 帅 Shuài · 英俊 yīng jùn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ハンサム |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 잘생기다 jalsaenggida |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หล่อ làw |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đẹp trai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.