Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đề án

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˨˩ ʔaːn˧˦] · Huế [ʔɗej˦˩ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn bộ ý kiến có hệ thống về những công việc nào đó cần làm, được nêu ra để thảo luận, thông qua, xét duyệt.
    • duyệt đề án
    • đề án quy hoạch thành phố

"đề án" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh project; scheme
🇯🇵 Tiếng Nhật 提案 ていあん
🇰🇷 Tiếng Hàn 안 an

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đề án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.