Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đểu

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần êu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗew˧˩] · Huế [ʔɗew˧˨] · Sài Gòn [ʔɗew˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xỏ xiên, lừa đảo đến mức bất kể đạo đức (thường dùng làm tiếng mắng).
    • Đểu với cả bạn bè.
    • Quân đểu hết chỗ nói!
    • Đồ đểu!
  2. Món vật kém phẩm chất.
    • Cậu mua ghế đểu rồi, ngồi sao đặng !

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đểu"

Cấu tạo âm tiết

đểuâm đầu đ · vần êu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.