Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

địa bàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ ʔɓaːn˨˩] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ ʔɓaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ ʔɓaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu vực, phạm vi, trong quan hệ với những hoạt động tiến hành ở đó.
    • Mở rộng địa bàn điều tra phá án.
    • Sử dụng địa bàn khi đi rừng.

"địa bàn" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ท้องที่ tháwng-thîi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
bànâm đầu b · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "địa bàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.