địa cấp thị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ kəp̚˧˦ tʰi˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ kəp̚˦˧˥ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ kəp̚˦˥ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài khu vực hành chính của Trung Quốc, thuộc địa cấp, như thành phố của Việt Nam.

"địa cấp thị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Prefecture-level city
🇨🇳 Tiếng Trung 地级市
🇯🇵 Tiếng Nhật 地級市
🇰🇷 Tiếng Hàn 지급시

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "địa cấp thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.