Danh từ riêng
- .
- .
Câu ví dụ
- Quy định công ty cấm chúng tôi hẹn hò với khách hàng.Company policy forbids us from dating clients.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Định Công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.