Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Định Công

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. .
  2. .

Câu ví dụ

  • Quy định công ty cấm chúng tôi hẹn hò với khách hàng.Company policy forbids us from dating clients.

Cấu tạo âm tiết

địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Định Công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.