Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

định lượng

Động từTính từ
Động từ
  1. Hoạt động đo lường để xác định về mặt số lượng
Tính từ
  1. Số lượng đã quy định

"định lượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quantify

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "định lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.