Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ fɔ˧˦] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ fɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ fɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tìm cách chống lại.
- Để đối phó với phong trào giải phóng thuộc địa, đế quốc Anh thi hành một chính sách hai mặt ([[w:Trường Chinh
Câu ví dụ thêm
- Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.The whole world needs to tackle the problem of climate change together.
- Cả thế giới cần phải chung tay đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.The whole world needs to tackle the problem of climate change together.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đối phó" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cope |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 应付 yìng fu · 对付 duì fu |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대응하다 daeeunghada · 대처하다 daecheohada |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | справляться справля́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รับมือ ráp-mue |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đối phó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.