Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ sajk̟̚˧˦] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ ʂat̚˦˧˥] ~ [ʔɗoj˨˩˦ sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ ʂat̚˦˥] ~ [ʔɗoj˦˥ sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách thức, biện pháp để đối phó.
- Bàn bạc để đưa ra những đối sách hợp lí nhất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 對策.
"đối sách" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đối sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.