Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồ án

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˨˩ ʔaːn˧˦] · Huế [ʔɗow˦˩ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình nghiên cứu của sinh viên năm cuối cần hoàn thành để tốt nghiệp.
    • Làm đồ án tốt nghiệp.

Cấu tạo âm tiết

đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đồ án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.