Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồ chơi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˨˩ t͡ɕəːj˧˧] · Huế [ʔɗow˦˩ t͡ɕəːj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩ cəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ vật dùng vào việc vui chơi, giải trí.
    • Sản xuất đồ chơi cho trẻ em.
    • Sân chơi có nhiều đồ chơi như đu quay, cầu trượt,...
    • Coi như một thứ đồ chơi.

"đồ chơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh toy
🇨🇳 Tiếng Trung 玩具 wán jù
🇯🇵 Tiếng Nhật おもちゃ
🇰🇷 Tiếng Hàn 장난감 jangnangam
🇫🇷 Tiếng Pháp le jouet
🇩🇪 Tiếng Đức das Spielzeug
🇷🇺 Tiếng Nga игрушка игру́шка
🇹🇭 Tiếng Thái ของเล่น khǎwng-lên
🇮🇹 Tiếng Ý il giocattolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền
chơiâm đầu ch · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đồ chơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.