Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng cảm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ kaːm˧˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ kaːm˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khả năng có thể chia sẻ và thấu hiểu cảm xúc của người khác.
    • Đồng cảm với những khó khăn của bạn.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đồng cảm với cô ấy.We felt sympathy for her.
  • Mọi người đồng cảm với Fadil.People were sympathetic to Fadil.
  • Tôi đồng cảm.I sympathize.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 同感.

"đồng cảm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sympathize · to sympathize · compassion
🇨🇳 Tiếng Trung 同情 tóng qíng · 共鸣 gòng míng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đồng cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.