đồng dạng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ zaːŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ jaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ jaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cùng hình dạng (cùng tỷ lệ độ dài giữa các cạnh).
    • tam giác đồng dạng
  2. Cùng thể hiện một ánh xạ.
    • ma trận đồng dạng

"đồng dạng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh similar
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha similar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "đồng dạng"

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
dạngâm đầu d · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồng dạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.