Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng dao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ zaːw˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ jaːw˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ jaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lời hát dân gian truyền miệng của trẻ em, thường kèm một trò chơi nhất định.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
daoâm đầu d · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đồng dao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.