Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng minh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ mïŋ˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ mɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ mɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là tên gọi một khối các quốc gia liên kết quân sự với nhau chống lại quân của khối Trục trong Đệ Nhị Thế Chiến.

Câu ví dụ

  • Đức từng là một quốc gia đồng minh của Ý.Germany was once an ally of Italy.

"đồng minh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ally
🇯🇵 Tiếng Nhật 味方 みかた
🇫🇷 Tiếng Pháp l'allié
🇩🇪 Tiếng Đức der Verbündete
🇷🇺 Tiếng Nga союзник сою́зник
🇹🇭 Tiếng Thái พันธมิตร phan-thá-mít
🇮🇹 Tiếng Ý l'alleato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đồng minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.