Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng song

Tính từ
Tính từ
  1. Cùng học tập tại một trường học.
    • Đôi bạn đồng song.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
songâm đầu s · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đồng song" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.