Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng tình

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ tïŋ˨˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ tɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. hành động thể hiện sự ủng hộ, đồng ý
    • Tôi đồng tình với ý kiến đó.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi chắc chắn là Tom đồng tình với tôi.I'm sure Tom agrees with me.
  • Bạn không đồng tình với tôi sao?You don't agree with me?
  • Bạn không đồng tình với tôi ư?You don't agree with me?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 同情.

"đồng tình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to agree

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đồng tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.