Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ tiən˨˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ tiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ tiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đơn vị tiền tệ của một nước.
- Đồng tiền rúp.
- Đồng tiền.
- Việt.
- Nam.
- Tiền bằng đồng hoặc kẽm đúc mỏng, hình tròn, thời trước.
- Đồng tiền kẽm.
- Má lúm đồng tiền.
"đồng tiền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | currency; money |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "đồng tiền"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồng tiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.