Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng trinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ t͡ɕïŋ˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʈɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʈɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người trinh nữ

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
trinhâm đầu tr · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đồng trinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.