Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng vị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ vi˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ vɪj˨˩˨] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trong những dạng khác nhau của một nguyên tố hoá học, trong đó hạt nhân nguyên tử có số proton bằng nhau, nhưng có số neutron khác nhau.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồng vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.