Danh từ
- Chất độc, chất có thể làm chết người.
- Làm giảm độc chất.
- Ngừa độc chất.
"độc chất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | toxicant |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "độc chất"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "độc chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.