Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

độc tài

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ taːj˨˩] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ taːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói chế độ chính trị chuyên chế của một giai cấp bóc lột nắm mọi quyền hành và quyết định mọi việc, không chú ý đến ý kiến của nhân dân.
    • Chế độ độc tài phát-xít và chế độ quân chủ đã đổ (Trường Chinh)

Câu ví dụ thêm

  • Độc tài là sự chuyên chế của số ít.Dictatorship is the tyranny of a minority.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 獨裁.

"độc tài" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 独裁 dú cái
🇹🇭 Tiếng Thái เผด็จการ phà-dèt-kaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "độc tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.