Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

độc thạch

Danh từ
Danh từ
  1. Đá nguyên khối.

"độc thạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh monolith

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng
thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "độc thạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.