Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ fawŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ fawŋ͡m˦˩] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ fɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ fawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phòng riêng của đôi vợ chồng mới cưới.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 洞房.
Từ, cụm từ chứa "động phòng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "động phòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.