Thành ngữ
- (Nghĩa đen) Phòng sâu kín (phòng của vợ chồng mới cưới) và đuốc hoa thắp trong đêm tân hôn.
- (Nghĩa bóng) Phòng cô dâu chú rể đêm tân hôn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 洞房花燭.
"động phòng hoa chúc" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 洞房花燭夜 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 洞房花燭 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
| phòng | âm đầu ph · vần ong · thanh huyền |
| hoa | âm đầu h · vần oa · thanh ngang |
| chúc | âm đầu ch · vần uc · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "động phòng hoa chúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.