động sản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ saːn˧˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ ʂaːŋ˧˨] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Của cải, tài sản có thể chuyển dời đi được.

Câu ví dụ

  • Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao.I agree with the opinion that real estate is overpriced.

Từ, cụm từ chứa "động sản"

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "động sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.