Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

động thái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ tʰaːj˧˦] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biểu hiện biến đổi của một tình trạng theo thời gian, theo sự phát triển.
    • động thái chính trị
    • thương mại thế giới đang có động thái phát triển

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 動態.

"động thái" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 动态 dòng tài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "động thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.