Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

động thổ

Động từ
Động từ
  1. Bắt đầu đào xới đất cát buổi đầu năm (một nghi thức trong nghề nông, có ý cầu mong cả năm làm ăn sẽ được thuận lợi).
  2. Bắt đầu công việc đào móng, hoặc đào, xúc đất tượng trưng để khởi công xây dựng một công trình.
    • làm lễ động thổ công trình

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
thổâm đầu th · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "động thổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.