động vật học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ vək̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ jək̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Sinh học) Môn học về các loài động vật.

"động vật học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh zoology
🇨🇳 Tiếng Trung 動物 · 學
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha zoología

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "động vật học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.