Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đột phá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗot̚˧˨ʔ faː˧˦] · Huế [ʔɗok̚˨˩ʔ faː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗok̚˨˩˨ faː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chọc thủng, phá vỡ một số đoạn trong hệ thống phòng ngự của đối phương để mở đường tiến quân.
    • đột phá phòng tuyến địch
  2. Tạo nên những bước chuyển biến mới, mạnh mẽ.
    • bước đột phá của doanh nghiệp
    • đột phá trong cải cách kinh tế

"đột phá" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 突破 tū pò

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đột phá"

Cấu tạo âm tiết

độtâm đầu đ · vần ôt · thanh nặng
pháâm đầu ph · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đột phá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.