Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đột tử

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗot̚˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [ʔɗok̚˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗok̚˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Người) Chết đột ngột (trong tình trạng sức khỏe, bệnh tật không có dấu hiệu gì báo trước).
    • Bị đột tử do tiêm thuốc quá liều.

Cấu tạo âm tiết

độtâm đầu đ · vần ôt · thanh nặng
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đột tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.