Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đứa

Danh từ Thanh sắcVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨə˧˦] · Huế [ʔɗɨə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗɨə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ dùng để chỉ từng cá nhân ở vào thời kì còn ít tuổi.
    • đứa trẻ
    • đứa con gái
  2. Từ dùng để chỉ từng cá nhân người còn trẻ, dưới hoặc ngang hàng, với ý thân mật hoặc coi thường.
    • đứa bạn thân
  3. Từ dùng để chỉ từng cá nhân người thuộc hạng bị coi khinh.
    • đứa tiểu nhân
    • đứa nào mà hèn thế?
Danh từ
  1. cây sung, quả sung.

"đứa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh (classifier for children)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "đứa"

Cấu tạo âm tiết

đứaâm đầu đ · vần ưa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.