Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đứng bóng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨŋ˧˦ ʔɓawŋ͡m˧˦] · Huế [ʔɗɨŋ˦˧˥ ʔɓawŋ͡m˦˧˥] ~ [ʔɗɨŋ˦˧˥ ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨŋ˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mặt trời ở ngay đỉnh đầu, bóng in trên mật đất thu lại nhỏ nhất, ngắn nhất; thường chỉ khoảng thời gian giữa trưa.

Cấu tạo âm tiết

đứngâm đầu đ · vần ưng · thanh sắc
bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đứng bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.