Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ nen˨˩] · Huế [ʔɗaː˧˧ nen˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ nəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Máy tính) Chỉ các phần mềm, phương pháp hay khái niệm được cài đặt và vận hành trên nhiều nền tảng máy tính khác nhau.
"đa nền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | multi-platform · cross-platform |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "đa nền"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đa nền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.