Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điều độ

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiw˦˩ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phân phối, điều hòa công việc cho đều đặn, nhịp nhàng.
    • Phòng điều độ sản xuất.
Tính từ
  1. Có chừng mực và đều đặn, về mặt hoạt động của con người.
    • Ăn uống điều độ.

Câu ví dụ thêm

  • Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.Moderate exercise stimulates the circulation of blood.
  • Việc tập thể dục điều độ giúp làm kích thích tuần hoàn máu.Moderate exercise stimulates the circulation of blood.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 調度.

"điều độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh moderate; regular
🇯🇵 Tiếng Nhật 適度 てきど

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "điều độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.