Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điều ước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ ʔɨək̚˧˦] · Huế [ʔɗiw˦˩ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Văn bản ngoại giao do hai hay nhiều nước kí kết, trong đó ghi những điều cam kết của các bên về những vấn đề cùng quan tâm như chính trị, kinh tế, quân sự, ngoại giao, v.v..

Câu ví dụ

  • Điều ước của bạn đã thành hiện thực chưa?Did your wish come true?
  • Điều ước của bạn đã trở thành sự thật chưa?Did your wish come true?

"điều ước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wish
🇯🇵 Tiếng Nhật 願い ねがい
🇰🇷 Tiếng Hàn 소원 sowon
🇫🇷 Tiếng Pháp le vœu · le souhait
🇩🇪 Tiếng Đức der Wunsch

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điều ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.