điều dưỡng

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ zɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɗiw˦˩ jɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ jɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. “Điều dưỡng viên” nói tắt.
Động từ
  1. Săn sóc sức khỏe.

"điều dưỡng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nurse
🇹🇭 Tiếng Thái พยาบาล phá-yaa-baan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "điều dưỡng"

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "điều dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.