điều dưỡng viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ zɨəŋ˦ˀ˥ viən˧˧] · Huế [ʔɗiw˦˩ jɨəŋ˧˨ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ jɨəŋ˨˩˦ viəŋ˧˧] ~ [ʔɗiw˨˩ jɨəŋ˨˩˦ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ trách công tác điều dưỡng, chăm sóc sức khỏe, kiểm tra tình trạng bệnh nhân, kê toa thuốc và các công việc khác để phục vụ cho quá trình chăm sóc sức khỏe ban đầu cho đến phục hồi, trị liệu cho bệnh nhân.

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điều dưỡng viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.