điều kiện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ kiən˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiw˦˩ kiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ kiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái cần phải có để cho một cái khác có thể có hoặc có thể xảy ra.
    • tạo điều kiện cho con cái học hành
    • phản xạ có điều kiện
  2. Điều nêu ra như một đòi hỏi trước khi thực hiện một việc nào đó.
    • ra điều kiện
    • đồng ý với hai điều kiện
  3. Những gì có thể tác động đến tính chất, sự tồn tại hoặc sự xảy ra của một cái gì đó (nói tổng quát)
    • điều kiện thời tiết
    • cải thiện điều kiện sống
    • gặp điều kiện thuận lợi

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 條件.

"điều kiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh condition · requirement · prerequisite
🇨🇳 Tiếng Trung 条件 tiáo jiàn · 状况
🇯🇵 Tiếng Nhật 条件 じょうけん · 状態
🇰🇷 Tiếng Hàn 조건 jogeon · 여건 yeogeon
🇫🇷 Tiếng Pháp la condition
🇩🇪 Tiếng Đức die Bedingung
🇷🇺 Tiếng Nga условие усло́вие
🇹🇭 Tiếng Thái เงื่อนไข ngûean-khǎi · คุณสมบัติ khun-ná-sǒm-bàt
🇮🇹 Tiếng Ý la condizione
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha condición

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "điều kiện"

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
kiệnâm đầu k · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "điều kiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.