Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điện dẫn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ zən˦ˀ˥] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ jəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đại lượng nghịch đảo của điện trở, có đơn vị đo là siemens.

"điện dẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conductance

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
dẫnâm đầu d · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "điện dẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.