Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điện giải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ zaːj˧˩] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ jaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. dung môi ở dạng lỏng hoặc gel chứa các ion, cho phép dòng điện chạy qua và có thể phân tách bằng quá trình điện phân.
    • Dung dịch điện giải.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "điện giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.