Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ maj˧˦] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ maj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ ma(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiết bị, máy móc và dụng cụ sử dụng điện nói chung.
- Cửa hàng điện máy.
"điện máy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | electrical appliances |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điện máy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.