Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điện quang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ kwaːŋ˧˧] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tia bức xạ ánh sáng dùng để chiếu hoặc chụp trong bệnh viện.
    • Chiếu chụp điện quang.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điện quang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.