điện thoại viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ tʰwaːj˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ tʰwaːj˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [ʔɗiəŋ˨˩˨ tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhân viên làm việc ở tổng đài điện thoại.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
thoạiâm đầu th · vần oai · thanh nặng
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điện thoại viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.