Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điệp khúc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəp̚˧˨ʔ xʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɗiəp̚˨˩ʔ kʰʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗip̚˨˩˨ kʰʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Âm nhạc) Là một khúc, đoạn nhạc và lời được hát lặp đi, lặp lại nhiều lần trong một bản nhạc.
    • Bản nhạc gồm 3 phiên khúc và 1 điệp khúc.

"điệp khúc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh refrain

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điệpâm đầu đ · vần iêp · thanh nặng
khúcâm đầu kh · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điệp khúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.