đi đời nhà ma

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ ʔɗəːj˨˩ ɲaː˨˩ maː˧˧] · Huế [ʔɗɪj˧˧ ʔɗəːj˦˩ ɲaː˦˩ maː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ ʔɗəːj˨˩ ɲaː˨˩ maː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. (lóng) Sự chết.
  2. Mất điều gì đấy lớn lắm.
    • Màu hồ đã mất đi rồi ; Thôi thôi vốn liếng đi đời nhà ma (Kiều).

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền
nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
maâm đầu m · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đi đời nhà ma" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.