Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đi đứng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ ʔɗɨŋ˧˦] · Huế [ʔɗɪj˧˧ ʔɗɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ ʔɗɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. có nghĩa là cách đi và đứng của ai đó

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
đứngâm đầu đ · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đi đứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.