Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đi bão

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ ʔɓaːw˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɪj˧˧ ʔɓaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ ʔɓaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đổ bộ ồ ạt ra đường, thường là ban đêm, để hưởng ứng hoặc nhằm cổ vụ một hoạt động, phong trào, nhất là để ăn mừng chiến thắng của đội tuyển bóng đá nước nhà.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Có thể là do tính chất đổ bộ của người dân mang lại cảm tưởng như một cơn bão.

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
bãoâm đầu b · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đi bão" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.