Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɪj˧˧ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đi bằng chân mình, không dùng xe.
- Đi bộ thì khiếp ải-vân, đi thuyền thì khiếp sóng thần.
- Hang.
- Dơi. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đi bộ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | walk · walking · pedestrian · walker · to walk |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 走 zǒu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 歩く あるく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 걷다 geotda · 걸어가다 geoleogada · 걸어오다 geoleooda · 걷기 geotgi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | marcher · la marche |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | laufen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เดิน doen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | camminare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đi bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.